revue

/rɪˈvjuː/
danh từ
  • Kịch thời sự.
Danh từ
  1. Một hình thức giải trí sân khấu trong đó các sự kiện gần đây, mốt phổ biến, v.v., được nhại lại.
    A form of theatrical entertainment in which recent events, popular fads, etc., are parodied.
  2. Bất kỳ hoạt động giải trí nào bao gồm các tiểu phẩm, điệu nhảy và bài hát.
    Any entertainment featuring skits, dances, and songs.
🎬 Nghe “revue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish