rex
/ˈtiːˈrɛks/danh từ
- nhà vua đang trị vì (nhất là dùng trong các chữ ký trên các bảng tuyên cáo hoặc trong các tiêu đề vụ kiện).
Danh từ
- Một vị vua, đặc biệt là ở La Mã cổ đại.A king, particularly in ancient Rome.
- Động vật có biến thể di truyền lặn khiến cho lông bảo vệ rất ngắn hoặc thiếu hoàn toàn.An animal which has a genetic recessive variation that causes the guard hairs to be very short or fully lacking.
Động từ
- (thông tục) Nuôi (động vật) để có loại lông này.(transitive) To breed (an animal) to have this kind of hair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish