rex

/ˈtiːˈrɛks/
danh từ
  • nhà vua đang trị vì (nhất là dùng trong các chữ ký trên các bảng tuyên cáo hoặc trong các tiêu đề vụ kiện).
Danh từ
  1. Một vị vua, đặc biệt là ở La Mã cổ đại.
    A king, particularly in ancient Rome.
  2. Động vật có biến thể di truyền lặn khiến cho lông bảo vệ rất ngắn hoặc thiếu hoàn toàn.
    An animal which has a genetic recessive variation that causes the guard hairs to be very short or fully lacking.
Động từ
  1. (thông tục) Nuôi (động vật) để có loại lông này.
    (transitive) To breed (an animal) to have this kind of hair.
🎬 Nghe “rex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish