rewrite

/riˈraɪt/
động từ
  • Viết lại, chép lại.
  • Viết lại theo một hình thức khác.
Danh từ
  1. Hành động viết lại hoặc viết lại.
    The act of writing again or anew.
    The film script underwent a rewrite for the European market.
    Kịch bản phim đã được viết lại cho thị trường châu Âu.
  2. Một cái gì đó đã được viết lại.
    Something that has been written again.
  3. (toán học, tính toán) Việc thay thế các số hạng con của một công thức bằng các số hạng khác, theo những quy tắc nhất định, bằng cách biến đổi.
    (mathematics, computing) The replacement of subterms of a formula with other terms, according to certain rules, by way of transformation.
Động từ
  1. (ngoại động) Viết lại, khác đi; sửa đổi; để sửa lại.
    (transitive) To write again, differently; to modify; to revise.
    The editor asked me to rewrite my article for a non-technical audience.
    Người biên tập yêu cầu tôi viết lại bài viết của mình cho những khán giả không rành về kỹ thuật.
  2. (ngoại động) Viết lại (không thay đổi).
    (transitive) To write again (without changes).
  3. (toán học, điện toán) Thay thế các số hạng con của một công thức bằng các số hạng khác, theo những quy tắc nhất định, bằng cách biến đổi.
    (mathematics, computing) To replace subterms of a formula with other terms, according to certain rules, by way of transformation.
🎬 Nghe “rewrite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish