reynard

/ˈrā-nərd/
danh từ
  • Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn).
Danh từ
  1. (Phương ngữ) Con cáo.
    (dialect) A fox.

Chưa có góp ý cho “reynard”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “reynard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish