rhetorical

/rɪˈtorɪkəl/
tính từ
  • Giáo sư tu từ học.
  • Hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn).
  • Tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện.
Tính từ
  1. Một phần hoặc tương tự như hùng biện, việc sử dụng ngôn ngữ như một phương tiện để thuyết phục.
    Part of or similar to rhetoric, the use of language as a means to persuade.
    A rhetorical question is one used merely to make a point, with no response expected.
    Câu hỏi tu từ là câu hỏi được sử dụng chỉ để đưa ra quan điểm mà không cần có phản hồi.
  2. Không nghiêm túc hoặc chỉ được trình bày nhằm mục đích tranh luận.
    Not earnest, or presented only for the purpose of an argument.
Danh từ
  1. (giáo dục, ghi ngày tháng) Nghiên cứu hoặc luyện tập về hùng biện.
    (education, dated) A study or exercise in rhetoric.
🎬 Nghe “rhetorical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish