rhetorical
/rɪˈtorɪkəl/tính từ
- Giáo sư tu từ học.
- Hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn).
- Tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện.
Tính từ
- Một phần hoặc tương tự như hùng biện, việc sử dụng ngôn ngữ như một phương tiện để thuyết phục.Part of or similar to rhetoric, the use of language as a means to persuade.A rhetorical question is one used merely to make a point, with no response expected.Câu hỏi tu từ là câu hỏi được sử dụng chỉ để đưa ra quan điểm mà không cần có phản hồi.
- Không nghiêm túc hoặc chỉ được trình bày nhằm mục đích tranh luận.Not earnest, or presented only for the purpose of an argument.
Danh từ
- (giáo dục, ghi ngày tháng) Nghiên cứu hoặc luyện tập về hùng biện.(education, dated) A study or exercise in rhetoric.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rhetorical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish