rheme

/riːm/
danh từ
  • Đề ngữ.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Phần của câu cung cấp thông tin mới liên quan đến chủ đề hiện tại.
    (linguistics) The part of a sentence that provides new information regarding the current theme.
    Từ đồng nghĩa:comment
  2. (Ký hiệu học Peircean) Đồng nghĩa của sumisign.
    (Peircean semiotics) Synonym of sumisign.
    Từ đồng nghĩa:sumisign
🎬 Nghe “rheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish