rheme
/riːm/danh từ
- Đề ngữ.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Phần của câu cung cấp thông tin mới liên quan đến chủ đề hiện tại.(linguistics) The part of a sentence that provides new information regarding the current theme.Từ đồng nghĩa:comment
- (Ký hiệu học Peircean) Đồng nghĩa của sumisign.(Peircean semiotics) Synonym of sumisign.Từ đồng nghĩa:sumisign
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish