rhino

/ˈraɪnoʊ/
danh từ
  • Tiền.
  • Của rhinoceros.
Danh từ
  1. (slang, now rare) Money.
  2. (colloquial) A rhinoceros.
🎬 Nghe “rhino” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish