richdom
/ˈrɪt͡ʃdəm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "richdom". Phiên âm /ˈrɪt͡ʃdəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "richdom" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “richdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish