rigging
/ˈrɪgɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của rig
danh từ
- Sự lắp ráp/lắp đặt thiết bị/chằng buộc.
- Sự truyền lực bằng đòn bẩy.
Danh từ
- Đầm; giải quyết; đặc biệt là (hàng hải), dây thừng, dây xích, v.v., dùng để đỡ cột buồm và xà ngang của tàu thuyền, đồng thời được dùng để mua để điều chỉnh cánh buồm, v.v.Dress; tackle; especially (nautical), the ropes, chains, etc., that support the masts and spars of a sailing vessel, and serve as purchases for adjusting the sails, etc.
- Vật liệu hỗ trợ tương tự dùng cho công trình xây dựng, hoặc trong phim ảnh, sân khấu, v.v.Similar supporting material used for construction work, or in film, theater, etc.
- (Tiểu thuyết Nhật Bản, nhân cách hóa moe) Các bộ phận cơ khí giống như con tàu và vũ khí gắn liền với một cô gái đóng tàu.(Japanese fiction, moe anthropomorphism) The shiplike mechanical components and weaponry attached to a shipgirl.
- Một hệ thống thanh, đòn bẩy, v.v. vận hành phanh, đặc biệt là trên các phương tiện đường sắt.A system of rods, levers etc. that operate a brake, notably on rail vehicles.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rigpresent participle and gerund of rig
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rigging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish