rifle

/ˈraɪfəl/
danh từ
  • Đường rânh xoắn (ở nòng súng).
  • Súng có nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường.
  • Đội quân vũ trang bằng súng trường.
động từ
  • Cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào).
  • Xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường).
  • Bắn vào (bằng súng trường).
  • Bắn (bằng súng trường).
Danh từ
  1. (vũ khí) Súng bắn từ vai; tầm bắn và độ chính xác được cải thiện nhờ nòng súng dài.
    (weaponry) A firearm fired from the shoulder; improved range and accuracy is provided by a long, rifled barrel.
  2. (quân đội, thường ở số nhiều, ghi ngày tháng) Một tay súng trường.
    (military, usually in the plural, dated) A rifleman.
  3. (vũ khí) Pháo có nòng súng trường.
    (weaponry) An artillery piece with a rifled barrel.
  4. Một dải gỗ phủ đá nhám hoặc vật liệu tương tự, dùng để mài lưỡi hái.
    A strip of wood covered with emery or a similar material, used for sharpening scythes.
Động từ
  1. (nội động) Tìm kiếm nhanh chóng nhiều đồ vật (chẳng hạn như giấy tờ, đồ đạc trong ngăn kéo, đống quần áo).
    (intransitive) To quickly search through many items (such as papers, the contents of a drawer, a pile of clothing).
    Near-synonym: riffle
    Gần đồng nghĩa: riffle
    Từ đồng nghĩa:riffle
  2. (Nội động) Thực hiện hành vi cướp hoặc trộm cắp.
    (intransitive) To commit robbery or theft.
  3. (Động) Tìm kiếm với mục đích trộm cắp.
    (transitive) To search with intent to steal.
    Từ đồng nghĩa:ransackpillageplunderloot
  4. (thông tục) Lột hàng; cướp ; để cướp bóc.
    (transitive) To strip of goods; to rob; to pillage.
🎬 Nghe “rifle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish