right-down
/ˈkʌm/tính từ
- Hoàn toàn; quá chừng, quá đỗi.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với thẳng thắn; hoàn thành; tuyệt đốiSynonym of downright; complete; absoluteTừ đồng nghĩa:downright
Trạng từ
- Từ đồng nghĩa với thẳng thắn; hoàn toàn; tuyệt đốiSynonym of downright; completely; absolutelyTừ đồng nghĩa:downright
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “right-down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish