right-hand

/ˈraɪtˌhænd/
tính từ
  • Tay phải, ở bên tay phải.
  • Xoáy về phía phải.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc nằm ở bên phải.
    Of, relating to, or located on the right.
  2. Sử dụng hoặc được thiết kế để sử dụng bằng tay phải.
    Using or designed for use by the right hand.
    a right-hand bowler in the game of cricket
    một vận động viên ném bóng thuận tay phải trong trò chơi cricket
  3. Theo hướng hoặc hướng theo quy tắc bàn tay phải (luồng bên phải).
    In the direction or orientation to the right-hand rule (a right-hand thread).
  4. Hình thức thay thế của tay phải (“trợ lý đáng tin cậy”)
    Alternative form of right hand (“trusted assistant”)
🎬 Nghe “right-hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish