right-hand
/ˈraɪtˌhænd/tính từ
- Tay phải, ở bên tay phải.
- Xoáy về phía phải.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc nằm ở bên phải.Of, relating to, or located on the right.
- Sử dụng hoặc được thiết kế để sử dụng bằng tay phải.Using or designed for use by the right hand.a right-hand bowler in the game of cricketmột vận động viên ném bóng thuận tay phải trong trò chơi cricket
- Theo hướng hoặc hướng theo quy tắc bàn tay phải (luồng bên phải).In the direction or orientation to the right-hand rule (a right-hand thread).
- Hình thức thay thế của tay phải (“trợ lý đáng tin cậy”)Alternative form of right hand (“trusted assistant”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “right-hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish