rift
/ˈrɪft/danh từ
- Đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật... ).
- Thớ chẻ.
- Chỗ hé sáng (trong đám sương mù... ).
động từ
- Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.
Danh từ
- Một vực sâu hoặc vết nứt.A chasm or fissure.The Grand Canyon is a rift in the Earth's surface, but is smaller than some of the undersea ones.Grand Canyon là một vết nứt trên bề mặt Trái đất nhưng nhỏ hơn một số vết nứt dưới đáy biển.
- (nghĩa bóng) Thiếu sự gắn kết; một trạng thái xung đột, không tương thích, hoặc khoảng cách tình cảm.(figurative) A lack of cohesion; a state of conflict, incompatibility, or emotional distance.My marriage is in trouble: the fight created a rift between us and we can't reconnect.Cuộc hôn nhân của tôi đang gặp trục trặc: cuộc cãi vã đã tạo ra rạn nứt giữa chúng tôi và chúng tôi không thể kết nối lại.
- Sự tan vỡ của các đám mây, sương mù, sương mù, v.v., cho phép ánh sáng xuyên qua.A break in the clouds, fog, mist etc., which allows light through.
- Nơi cạn trong dòng suối; một chiếc ford.A shallow place in a stream; a ford.
Động từ
- (nội động) Tạo thành rạn nứt; để mở ra.(intransitive) To form a rift; to split open.
- (thông tục) Tách ra; để sông; để chia tách.(transitive) To cleave; to rive; to split.to rift an oaklàm nứt một cây sồi
- (lỗi thời bên ngoài Scotland và miền bắc Vương quốc Anh) ợ.(obsolete outside Scotland and northern UK) To belch.
- phân từ quá khứ của sôngpast participle of riveThe mightie trunck halfe rent, with ragged rift Doth roll adowne the rocks, and fall with fearefull drift.Thân cây hùng mạnh bị rách một nửa, với vết nứt rách rưới Doth lăn xuống những tảng đá và rơi xuống với sự trôi dạt đáng sợ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish