ringlet

/ˈrɪŋlət/
danh từ
  • Món tóc quăn.
  • Chiếc nhẫn nhỏ.
Danh từ
  1. Một chiếc nhẫn nhỏ.
    A small ring.
  2. Một cái khóa, mái tóc.
    A lock, tress.
    Her hair was in ringlets.
    Tóc cô ấy thành từng lọn.
  3. (côn trùng học) Bất kỳ loài bướm nào có vòng nhỏ trên cánh, thuộc tông Satyrini thuộc họ Nymphalidae, chẳng hạn như Aphantopus hyperantus.
    (entomology) Any of various butterflies with small rings on the wings, in the tribe Satyrini of the family Nymphalidae, such as Aphantopus hyperantus.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo thành những vòng nhỏ.
    (transitive) To form into ringlets.
  2. (thông tục) Bao quanh hoặc bao bọc như một vòng tròn.
    (transitive) To surround or encircle like a ringlet.
🎬 Nghe “ringlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish