rime
/ˈraɪm/danh từ
- Rhyme.
- Sương muối.
động từ
- Phủ đầy sương muối.
Danh từ
- Cổ xưa ở dạng sương mù: ban đầu, bất kỳ sương đông lạnh nào tạo thành cặn trắng trên các bề mặt lộ ra ngoài; sương muối (giác quan 1).Archaic in the form rimes: originally, any frozen dew forming a white deposit on exposed surfaces; hoar frost (sense 1).
- Một lớp màng hoặc lớp phủ nhầy nhụa.A film or slimy coating.
- Tóc trắng chứng tỏ tuổi già.White hair as an indication of old age.
- Băng hình thành do sự đóng băng nhanh chóng của những giọt nước lạnh của sương mù trên bề mặt lạnh.Ice formed by the rapid freezing of cold water droplets of fog on to a cold surface.
Động từ
- Để che phủ (cái gì đó) bằng sương muối (danh từ từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1 hoặc từ nguyên 1, danh từ nghĩa 3.1) hoặc (lỏng lẻo) sương muối.To cover (something) with rime (noun etymology 1, noun sense 1 or etymology 1, noun sense 3.1) or (loosely) hoar frost.
- Phủ (thứ gì đó) bằng một lớp phủ hoặc màng mỏng; để áo khoác.To cover (something) with a thin coating or film; to coat.
- (nội động từ) Đôi khi được theo sau bởi up: của một vật: bị bao phủ bởi sương muối hoặc sương muối (lỏng lẻo).(intransitive) Sometimes followed by up: of a thing: to become covered with rime or (loosely) hoar frost.
- Cách viết vần cổ xưa.Archaic spelling of rhyme.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish