rim
/ˈrɪm/danh từ
- Vành (bánh xe).
- Bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia).
- Gọng (kính).
- Mặt nước.
- Quầng (mặt trời... ).
- Cái vòng, vật hình tròn.
động từ
- Vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành.
Danh từ
- Một cạnh xung quanh một cái gì đó, đặc biệt là khi nó có hình tròn.An edge around something, especially when circular.
- (ô tô, xe đạp) Bánh xe.(automotive, cycling) A wheelrim.
- (báo chí) Máy photocopy hình bán nguyệt.(journalism) A semicircular copydesk.
- (rượu vang) Bề mặt hẹp của rượu tiếp xúc với ly khi nghiêng, dùng để xác định tuổi, thể chất, v.v.(wine) The narrow surface of wine that meets the glass when it is tilted, used in identifying the age, body, etc.
Động từ
- (thông tục) Tạo thành một vành trên.(transitive) To form a rim on.
- (chuyển tiếp) Đi theo đường nét, có thể tạo ra một mạch điện.(transitive) To follow the contours, possibly creating a circuit.Palm trees rim the beach.Những cây cọ viền bãi biển.
- (Nội động từ, ngoại động từ của quả bóng) lăn quanh vành.(transitive or intransitive, of a ball) To roll around a rim.Near-synonym: lip outGần đồng nghĩa: lè lưỡiTừ đồng nghĩa:lip out
- (pha chế rượu) Phủ muối hoặc loại bột khác lên thành ly.(bartending) To coat the rim of a glass with salt or another powder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish