ring-shaped
- có hình vành
Tính từ
- Có hình dạng của một chiếc nhẫn.Having the shape of a ring.Near-synonyms: circular, annular, O-shaped; oval; round; toroidTừ gần đồng nghĩa: hình tròn, hình khuyên, hình chữ O; hình bầu dục; tròn; hình xuyến
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ring-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish