ring-shaped

  • có hình vành
Tính từ
  1. Có hình dạng của một chiếc nhẫn.
    Having the shape of a ring.
    Near-synonyms: circular, annular, O-shaped; oval; round; toroid
    Từ gần đồng nghĩa: hình tròn, hình khuyên, hình chữ O; hình bầu dục; tròn; hình xuyến
🎬 Nghe “ring-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish