rimed

/raɪmd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rime
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi sương muối (từ nguyên 1) hoặc (nói chung) sương giá.
    Covered in rime (etymology 1) or (generally) frost.
    The rimed window permitted only shades of the traffic outside.
    Cửa sổ có viền chỉ cho phép xe cộ qua lại bên ngoài có bóng râm.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rime
    simple past and past participle of rime
🎬 Nghe “rimed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish