ripped
/ˈrɪp/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ripsimple past and past participle of rip
Tính từ
- Bị rách một phần hoặc thành từng mảnh riêng biệt.Torn, either partly or into separate pieces.
- Bị kéo ra một cách mạnh mẽ.Pulled away from forcefully.
- Trong việc lưu trữ dữ liệu, được chuyển vào đĩa cứng từ một dạng phương tiện di động khác.In data storage, transferred to a hard disk from another portable media form.
- Sao chép hoặc đánh cắp thường từ một nguồn được xác định.Copied or stolen usually from an identified source.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ripped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish