shredded
/ˈshre-dəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shred
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vụnsimple past and past participle of shred
Tính từ
- Cắt hoặc xé thành dải hẹp hoặc miếng nhỏ.Cut or torn into narrow strips or small pieces.Từ đồng nghĩa:shred
- (thể hình) Có nét cơ bắp rất rõ rệt.(bodybuilding) Having very pronounced muscular definition.Near-synonyms: jacked, rippedTừ gần đồng nghĩa: jacked, rip
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shredded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish