shredded

/ˈshre-dəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của shred
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vụn
    simple past and past participle of shred
Tính từ
  1. Cắt hoặc xé thành dải hẹp hoặc miếng nhỏ.
    Cut or torn into narrow strips or small pieces.
    Từ đồng nghĩa:shred
  2. (thể hình) Có nét cơ bắp rất rõ rệt.
    (bodybuilding) Having very pronounced muscular definition.
    Near-synonyms: jacked, ripped
    Từ gần đồng nghĩa: jacked, rip
    Từ đồng nghĩa:jackedripped
🎬 Nghe “shredded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish