rizz
/ˈriz/danh từ
- Khả năng quyến rũ một người (thường là nữ) để yêu.
động từ
- Cố gắng quyến rũ một người (thường là nữ) để yêu; cố làm ai đó bị thu hút bằng khả năng quyến rũ của mình.
Danh từ
- (từ lóng) Của một người, khả năng thu hút tình yêu, thường là nữ; sự quyến rũ hoặc hấp dẫn.(slang) Of a person, the ability to attract a love interest, usually female; charm or attractiveness.Near-synonyms: aura, charismaTừ gần đồng nghĩa: khí chất, thần thái
- (MLE, tiếng lóng) Một lượng giấy cuộn đặc biệt của nhãn hiệu Rizla+.(MLE, slang) An amount of rolling paper particularly of the Rizla+ brand.
Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Để quyến rũ hoặc thu hút người yêu.(slang, transitive) To seduce or attract a love interest.I'm gonna go rizz one of those girls.Tôi sẽ đi tán tỉnh một trong những cô gái đó.Từ đồng nghĩa:rizz up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rizz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish