rm
/rm*/- Thủy quân lục chiến Hoàng gia (Royal Marines).
- Phòng (room).
Danh từ
- Chủ nghĩa ban đầu của lề phải.Initialism of right margin.
- (Chủ nghĩa Mặc Môn) Chủ nghĩa ban đầu của nhà truyền giáo được giải nhiệm.(Mormonism) Initialism of returned missionary.
- Viết tắt của phòng.Abbreviation of room.
Động từ
- (máy tính, Unix, đôi khi là chữ hoa) Viết tắt của delete.(computing, Unix, sometimes uppercase) Abbreviation of remove.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish