rm

/rm*/
  • Thủy quân lục chiến Hoàng gia (Royal Marines).
  • Phòng (room).
Danh từ
  1. Chủ nghĩa ban đầu của lề phải.
    Initialism of right margin.
  2. (Chủ nghĩa Mặc Môn) Chủ nghĩa ban đầu của nhà truyền giáo được giải nhiệm.
    (Mormonism) Initialism of returned missionary.
  3. Viết tắt của phòng.
    Abbreviation of room.
Động từ
  1. (máy tính, Unix, đôi khi là chữ hoa) Viết tắt của delete.
    (computing, Unix, sometimes uppercase) Abbreviation of remove.
🎬 Nghe “rm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish