rn

/ˌɑɚˈɛn/
  • Y tá đã đăng ký (registered nurse).
  • Hải quân Hoàng gia (Royal Navy).
🎬 Nghe “rn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish