roar

/ˈroɚ/
danh từ
  • Tiếng gầm, tiếng rống.
  • Tiếng ầm ầm.
  • Tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên.
động từ
  • Gầm, rống lên (sư tử, hổ... ).
  • Nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm.
  • La thét om sòm.
  • Thở khò khè (ngựa ốm).
  • Hét, la hét, gầm lên.
Động từ
  1. (nội động từ) Khóc to, sâu, đặc biệt là vì đau đớn, tức giận hoặc cảm xúc mạnh mẽ khác.
    (intransitive) To make a loud, deep cry, especially from pain, anger, or other strong emotion.
  2. Cười một cách đặc biệt lớn.
    To laugh in a particularly loud manner.
    The audience roared at his jokes.
    Khán giả gầm lên trước những trò đùa của anh.
  3. Của động vật (đặc biệt là sư tử), tạo ra tiếng động lớn và sâu.
    Of animals (especially a lion), to make a loud deep noise.
    The lioness roared to scare off the hyenas.
    Sư tử gầm lên để dọa linh cẩu.
  4. Nói chung, của những vật vô tri, v.v., để tạo ra tiếng động vang dội.
    Generally, of inanimate objects etc., to make a loud resounding noise.
Danh từ
  1. Một tiếng hét dài, to và sâu, như thể đang giận dữ hoặc đang cười, với miệng há to.
    A long, loud, deep shout, as of rage or laughter, made with the mouth wide open.
  2. Tiếng kêu của sư tử.
    The cry of the lion.
  3. Tiếng kêu sâu sắc của con bò đực.
    The deep cry of the bull.
  4. Một tiếng động vang dội.
    A loud resounding noise.
    the roar of a motorbike
    tiếng gầm của xe máy
🎬 Nghe “roar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish