rocket scientist

/ˈrɑkət ˈsaɪəntɪst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rocket scientist". Phiên âm /ˈrɑkət ˈsaɪəntɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rocket scientist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rocket scientist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish