rocket surgeon

/ˈrɑkət ˈsərʤɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rocket surgeon". Phiên âm /ˈrɑkət ˈsərʤɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rocket surgeon" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rocket surgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish