romance

/roʊˈmæns/
danh từ
  • Truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ).
  • Tiểu thuyết mơ mộng xa thực tế.
  • Câu chuyện tình lãng mạn; mối tình lãng mạn.
  • Sự mơ mộng, tính lãng mạn.
  • Sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu.
  • Rôman (khúc).
  • Những ngôn ngữ Rôman.
động từ
  • Thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu.
tính từ
  • Rôman (ngôn ngữ).
🎬 Nghe “romance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish