rollsign

Danh từ
  1. Một cuộn vật liệu dẻo có số tuyến đường hoặc điểm đến, được tìm thấy trên xe buýt hoặc xe điện.
    A roll of flexible material with route numbers or destinations, found on buses or trams.
🎬 Nghe “rollsign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish