rootable

Tính từ
  1. Cái đó có thể root được.
    That can be rooted.
  2. (Úc, tiếng lóng) Hấp dẫn về mặt tình dục.
    (Australia, slang) Sexually attractive.
    Từ đồng nghĩa:fuckablescrewable
  3. (bảo mật máy tính) Trên đó người ta có thể có quyền truy cập root (quản trị viên).
    (computer security) On which one can gain root (administrator) access.
    a rootable device
    một thiết bị có thể root
🎬 Nghe “rootable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish