rose-coloured

tính từ
  • Hồng, màu hồng.
  • Yêu đời, lạc quan, tươi vui.
Tính từ
  1. Có màu hồng gợi nhớ đến màu hồng của hoa hồng.
    Having a pink colour suggestive of that of a pink rose.
    Từ đồng nghĩa:rosy
  2. (Thành ngữ) Lạc quan vui vẻ.
    (idiomatic) Cheerfully optimistic.
    Từ đồng nghĩa:rose-huedrose-tinted
🎬 Nghe “rose-coloured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish