rose-coloured
tính từ
- Hồng, màu hồng.
- Yêu đời, lạc quan, tươi vui.
Tính từ
- Có màu hồng gợi nhớ đến màu hồng của hoa hồng.Having a pink colour suggestive of that of a pink rose.Từ đồng nghĩa:rosy
- (Thành ngữ) Lạc quan vui vẻ.(idiomatic) Cheerfully optimistic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rose-coloured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish