rosette
/roʊˈzɛt/danh từ
- Nơ hoa hồng (để trang điểm... ).
- Hình hoa hồng (chạm trổ trên tường... ).
- Cửa sổ hình hoa hồng.
- Viên kim cương hình hoa hồng.
- Hình hoa thị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rosette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish