rosin
/ˈrɑːzn̩/danh từ
- Côlôfan.
động từ
- Xát côlôfan (vào vĩ, vào dây đàn viôlông... ).
Danh từ
- (hóa học hữu cơ) Một dạng nhựa rắn, thu được từ nhựa lỏng bằng cách làm bay hơi các thành phần dễ bay hơi của nó.(organic chemistry) A solid form of resin, obtained from liquid resin by vaporizing its volatile components.
- Nhựa.Resin.
Động từ
- (ngoại động) Bôi nhựa thông vào (cái gì đó); chà xát hoặc phủ nhựa thông.(transitive) To apply rosin to (something); to rub or cover with rosin.We waited expectantly as the guest violinist rosined his bow in preparation for playing.Chúng tôi hồi hộp chờ đợi nghệ sĩ violin khách mời giương cung chuẩn bị chơi đàn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rosin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish