rootstock

/ˈrüt-ˌstäk/
Danh từ
  1. (nông nghiệp) Một loại cây có bộ rễ khỏe mạnh và mạnh mẽ được sử dụng để ghép, phổ biến nhất là làm giá thể vững chắc để hỗ trợ cành ghép mang lại quả mong muốn trong vườn cây ăn trái.
    (agriculture) A healthy and vigorous-rooted plant that is used in grafting, most commonly as a sound base to support a scion that bears desirable fruit in orchard culture.
    Từ đồng nghĩa:rootstalk
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Cơ sở cần thiết để một cái gì đó phát triển.
    (figurative, by extension) The necessary basis for something to develop.
🎬 Nghe “rootstock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish