rotary

/ˈroʊtəri/
tính từ
  • Quay.
danh từ
  • Máy quay; máy in quay.
  • Chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle).
Tính từ
  1. Có khả năng xoay.
    Capable of rotation.
    A rotary engine revolves the heads rather than having pistons go back and forth.
    Động cơ quay quay các đầu máy thay vì có piston chuyển động tới lui.
Danh từ
  1. (New England, Atlantic Canada) Bùng binh, vòng xuyến.
    (New England, Atlantic Canada) A roundabout, traffic circle.
  2. (chủ yếu bằng vốn ban đầu) Bất kỳ câu lạc bộ nào tạo nên phong trào Rotary International quốc tế nhằm phục vụ cộng đồng.
    (chiefly with initial capital) Any of the clubs making up the international Rotary International movement for community service.
🎬 Nghe “rotary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish