rota
/ˈroʊtə/danh từ
- Bảng phân công.
- Toà án tối cao (của nhà thờ La mã).
Danh từ
- (Anh, Ireland) Lịch trình phân bổ một số nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc đặc quyền (hiếm khi) giữa một nhóm người theo lịch (có thể định kỳ).(UK, Ireland) A schedule that allocates some task, responsibility or (rarely) privilege between a set of people according to a (possibly periodic) calendar.on a rota basistrên cơ sở luân phiên
- (âm nhạc) Một loại đàn tam thập lục được sử dụng vào thời Trung cổ trong âm nhạc nhà thờ.(music) A kind of zither used in the Middle Ages in church music.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rota” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish