rove

/ˈroʊv/
danh từ
  • (kỹ thuật) Rôngđen, vòng đệm
  • (nghành dệt) sợi thô
danh từ
  • sự đi lang thang
nội động từ
  • lang thang
  • đưa nhìn khắp nơi (mắt)
  • câu dòng (câu cá)
ngoại động từ
  • đi lang thang khắp, đi khắp
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động) Bắn bằng mũi tên (at).
    (obsolete, intransitive) To shoot with arrows (at).
  2. (nội động từ) Đi lang thang, đi lang thang một cách ngẫu nhiên, đặc biệt là trên một khu vực rộng lớn.
    (intransitive) To roam, or wander about at random, especially over a wide area.
  3. (thông tục) Đi lang thang hoặc đi lang thang.
    (transitive) To roam or wander through.
  4. (nghĩa bóng) Để chải len hoặc các loại sợi khác.
    (transitive) To card wool or other fibres.
Danh từ
  1. Một vòng đệm bằng đồng có đầu đinh được dùng để đóng thuyền.
    A copper washer upon which the end of a nail is clinched in boatbuilding.
  2. Một cuộn hoặc mảnh len hoặc bông được kéo ra và xoắn nhẹ, chuẩn bị cho quá trình xử lý tiếp theo; một sự lưu động.
    A roll or sliver of wool or cotton drawn out and lightly twisted, preparatory to further processing; a roving.
  3. Hành vi lang thang; một cuộc huyên thuyên.
    The act of wandering; a ramble.
🎬 Nghe “rove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish