route
/ˈruːt/danh từ
- Tuyến đường, đường đi.
- Lệnh hành quân.
động từ
- Gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định.
Danh từ
- Một khóa học hoặc con đường được đi hoặc vượt qua.A course or way which is traveled or passed.The route was used so much that it formed a rut.Tuyến đường được sử dụng nhiều đến mức hình thành một lối mòn.
- Hành trình thường xuyên của các điểm dừng hoặc đường đi giữa các điểm dừng này, chẳng hạn như để giao hàng hoặc vận chuyển hành khách.A regular itinerary of stops, or the path followed between these stops, such as for delivery or passenger transportation.We live near the bus route.Chúng tôi sống gần tuyến xe buýt.
- Một con đường hoặc lối đi; thường đặc biệt là đường cao tốc.A road or path; often specifically a highway.Follow Route 49 out of town.Đi theo Đường 49 ra khỏi thị trấn.
- (nghĩa bóng) Một trong nhiều phương pháp hoặc cách tiếp cận để làm việc gì đó.(figuratively) One of multiple methods or approaches to doing something.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để chỉ đạo hoặc chuyển hướng theo một khóa học cụ thể.(transitive) To direct or divert along a particular course.All incoming mail was routed through a single office.Tất cả thư đến đều được chuyển qua một văn phòng duy nhất.
- (Internet) để kết nối hai mạng cục bộ, từ đó hình thành mạng internet.(Internet) to connect two local area networks, thereby forming an internet.
- (máy tính, bắc cầu) Để gửi (thông tin) qua bộ định tuyến.(computing, transitive) To send (information) through a router.
- Cách viết phương ngữ mắt của gốc.Eye dialect spelling of root.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “route” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish