routes
/rʊts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của route
Danh từ
- số nhiều của tuyến đườngplural of route
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị tuyến đườngthird-person singular simple present indicative of route
Chưa có góp ý cho “routes”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “routes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish