rout
/ˈraʊt/danh từ
- Đám đông người ồn ào hỗn độn.
- Sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối.
- Sự thất bại thảm hại.
- Sự tháo chạy tán loạn.
- Buổi dạ hội lớn.
động từ
- Đánh cho tan tác; đại thắng.
- Root.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish