rover

/ˈroʊvɚ/
danh từ
  • Xe tự hành (trên Mặt Trăng, sao Hỏa...).
  • Người hay đi lang thang.
  • Trưởng đoàn hướng đạo.
  • Đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung).
  • Cướp biển.
🎬 Nghe “rover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish