roving

/ˈroʊv/
danh từ
  • Sự lang thang.
tính từ
  • Đi lang thang, đi khắp nơi.
🎬 Nghe “roving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish