roy

/ˈrȯi/
Danh từ
  1. (cổ, ​​trang trọng) Vua.
    (archaic, formal) A king.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Hoàng gia.
    (archaic) Royal.
🎬 Nghe “roy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish