rubeola

/ˌrü-bē-ˈō-lə/
danh từ
  • Bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn.
Danh từ
  1. bệnh sởi
    measles
🎬 Nghe “rubeola” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish