rule of thumb
/ˈruːl/danh từ
- phương pháp đơn giản cho kết quả không phải lúc nào chính xác nhưng bình thường là đủ
Danh từ
- (thành ngữ) Một nguyên tắc chung, chứ không phải là một quy tắc nghiêm ngặt; một biện pháp gần đúng hoặc phương tiện tính toán dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức chung(idiomatic) A general guideline, rather than a strict rule; an approximate measure or means of reckoning based on experience or common knowledge.The usual rule of thumb says that to calculate when an investment will double, divide 70 by the interest rate.Nguyên tắc thông thường nói rằng để tính thời điểm khoản đầu tư sẽ tăng gấp đôi, hãy chia 70 cho lãi suất.
- (thuộc tính, thường có dấu gạch nối) Xấp xỉ, phỏng đoán.(attributive, usually hyphenated) Approximated, guesstimated.I made a quick, rule-of-thumb estimate of the manhours required for the job.Tôi đã ước tính nhanh chóng theo nguyên tắc chung về số giờ công cần thiết cho công việc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rule of thumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish