rulable

tính từ
  • Có thể cai quản, có thể chi phối.
  • Thuận theo qui tắc.
🎬 Nghe “rulable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish