rules

/rulz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rule
Danh từ
  1. số nhiều của quy tắc
    plural of rule
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quy tắc
    third-person singular simple present indicative of rule
🎬 Nghe “rules” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish