ruled

/sə-ˈprēm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của rule
Tính từ
  1. Có dòng in.
    Having printed lines.
    a letter on ruled paper
    một lá thư trên giấy cai trị
  2. (hình học, bề mặt) Là một cuộn giấy; sao cho qua mọi điểm của S đều có một đường thẳng nằm trên S.
    (geometry, of a surface) Being a scroll; being such that through every point of S there is a straight line that lies on S.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quy tắc
    simple past and past participle of rule
    She ruled over her children firmly but gently.
    Bà cai trị các con một cách cương quyết nhưng nhẹ nhàng.
🎬 Nghe “ruled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish