rumble

/ˈrʌmbəl/
danh từ
  • Tiếng ầm ầm.
  • Tiếng sôi bụng ùng ục.
  • Chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý).
  • Ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat).
  • , (từ lóng) cuộc ẩu đả ở đường phố (giữa hai bọn thanh niên hư hỏng).
động từ
  • Động ầm ầm, đùng đùng (sấm, súng... ); chạy ầm ầm (xe cộ... ).
  • Sôi ùng ục (bụng).
  • Quát tháo ầm ầm ((cũng) to rumble out, to rumble forth).
  • Nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề... ); phát hiện ra, khám phá ra.
Danh từ
  1. Âm thanh trầm, nặng và liên tục, chẳng hạn như tiếng sấm hoặc bụng đói.
    A low, heavy, continuous sound, such as that of thunder or a hungry stomach.
    The rumble from passing trucks made it hard to sleep at night.
    Tiếng ầm ầm của những chiếc xe tải chạy qua khiến tôi khó ngủ vào ban đêm.
  2. (từ lóng) Đánh nhau hoặc ẩu đả trên đường phố.
    (slang) A street fight or brawl.
  3. Một thùng hoặc hộp quay trong đó các vật nhỏ được làm nhẵn hoặc đánh bóng bằng ma sát với nhau.
    A rotating cask or box in which small articles are smoothed or polished by friction against each other.
  4. (ngày) Chỗ ngồi dành cho người hầu, phía sau thùng xe.
    (dated) A seat for servants, behind the body of a carriage.
Động từ
  1. (Nội động) Phát ra âm thanh trầm, nặng và liên tục.
    (intransitive) To make a low, heavy, continuous sound.
    If I don't eat, my stomach will rumble.
    Nếu tôi không ăn, bụng tôi sẽ kêu ầm ĩ.
    Từ đồng nghĩa:grumble
  2. (thông tục) Phát hiện hành vi gian dối hoặc gian dối.
    (transitive) To discover deceitful or underhanded behaviour.
    The police is going to rumble your hideout.
    Cảnh sát sẽ lục soát nơi ẩn náu của bạn.
  3. (Nội động) Vừa di chuyển vừa tạo ra tiếng động ầm ầm.
    (intransitive) To move while making a rumbling noise.
    The truck rumbled over the rough road.
    Chiếc xe tải gầm rú trên con đường gồ ghề.
  4. (từ lóng, nội động) Đánh nhau; để đánh nhau.
    (slang, intransitive) To fight; to brawl.
Thán từ
  1. Từ tượng thanh miêu tả tiếng động ầm ầm
    An onomatopoeia describing a rumbling noise
🎬 Nghe “rumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish