rummage
/ˈrʌmɪʤ/danh từ
- Sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ... ).
- Đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh.
động từ
- Lục lọi, lục soát; tìm kiếm.
- Lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì... ).
- Lục lung tung, lục bừa bãi.
Động từ
- (chuyển tiếp, hàng hải) Sắp xếp (hàng hóa, hàng hóa, v.v.) vào hầm tàu; di chuyển hoặc sắp xếp lại hàng hóa đó.(transitive, nautical) To arrange (cargo, goods, etc.) in the hold of a ship; to move or rearrange such goods.
- (thông tục, hàng hải) Khám xét tàu thuyền tìm hàng lậu.(transitive, nautical) To search a vessel for smuggled goods.After the long voyage, the customs officers rummaged the ship.Sau chuyến đi dài, các nhân viên hải quan lục soát tàu.
- (ngoại động) Tìm kiếm một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và không quan tâm đến cách thức mọi thứ được sắp xếp.(transitive) To search something thoroughly and with disregard for the way in which things were arranged.She rummaged her purse in search of the keys.Cô lục túi xách để tìm chìa khóa.
- (nội động từ) Vội vã tìm kiếm đồ vật trong không gian chật hẹp, giữa nhiều đồ vật bằng cách lật đổ hoặc đẩy đồ vật sang một bên một cách bất cẩn; đào qua một cách bất cẩn.(intransitive) To hastily search for something in a confined space and among many items by carelessly turning things over or pushing things aside; dig through carelessly.She rummaged in the drawers trying to find the missing sock.Cô lục lọi các ngăn kéo để tìm chiếc tất bị mất.
Danh từ
- Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, thường dẫn đến tình trạng hỗn loạn.A thorough search, usually resulting in disorder.Have a rummage through the attic and see if you can find anything worth selling.Hãy lục lọi trên gác mái và xem liệu bạn có thể tìm thấy thứ gì đáng bán không.
- (lỗi thời) Sự náo động; sự xáo trộn.(obsolete) Commotion; disturbance.
- Một bộ sưu tập vô tổ chức của các đồ vật linh tinh; một mớ hỗn độn.A disorganized collection of miscellaneous objects; a jumble.
- (Hàng hải) Chỗ hoặc chỗ để chứa hàng hóa trên tàu.(nautical) A place or room for the stowage of cargo in a ship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rummage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish