rumple
/ˈrʌmpəl/động từ
- Làm nhàu, làm nhăn; (quần áo, vải); làm rối (tóc).
Động từ
- (Động) Làm nhăn, đặc biệt là vải.(transitive) To make wrinkled, particularly fabric.I'll rumple my bedsheets so it looks like I was here last night.Tôi sẽ vò nát ga trải giường để trông như thể tôi đã ở đây tối qua.
- (thông tục) Muss; để lộn xộn.(transitive) To muss; to tousle.
Danh từ
- Một nếp nhăn.A wrinkle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rumple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish